English-Vietnamese Dictionary
◊ OCTOCENTENNIAL
◊tigerism /'taigзrizm/
▫ danh từ
▪ tính hay nạt nộ, tính hùng hổ
▪ tính tàn bạo hung ác
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIGERISH?
tigerish
adj : resembling a tiger in fierceness and lack of mercy; "a
tigerish fury"
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIGERIN?
◊die Tigerin (Zoologie)
▪ {tigress} hổ cái, cọp cái, người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông