English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AIGRETTE?
◊aigrette /'eigret/
▫ danh từ
▪ (động vật học) cò bạch, cò ngà
▪ chùm lông, chùm tóc
▪ (kỹ thuật) chùm tia sáng
▪ trâm, thoa dát đá quý
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AIGRETTE?
aigrette
n : a long plume (especially one of egret feathers) worn on a
hat or a piece of jewelry in the shape of a plume [syn: {aigret}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN PIPETTE?
◊pipette
pipet
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIGETTE
◊tigette
▫ danh từ giống cái
▪ (kiến trúc) thân lá cuộn (trang trí)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PIPETTE?
◊die Pipette
▪ {pipette} pipet