English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIGHTEN?
◊tighten /'taitn/
▫ nội động từ
▪ chặt, căng, khít lại
◦ it needs tightening up a little cần phải chặt hơn một tí
▪ căng ra, căng thẳng ra
◦ the cable tightens under the heavy load sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
▪ mím chặt (môi)
▫ ngoại động từ
▪ thắt chặt, siết chặt
◦ to tighten the knot thắt cái nút
◦ tighten one's belt thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
◦ to tighten a screw siết chặt đinh ốc
◦ to tighten the bonds of solidarity thắt chặt tình đoàn kết
▪ kéo căng
◦ to tighten the rope kéo căng cái dây
▪ giữ chặt
◦ tighten him! hãy giữ chặt lấy nó!
English Dictionary
◊ TIGHT END
tight end
n : (football) an offensive end who lines up close to the tackle