English-Vietnamese Dictionary
◊ TIGHTWAD
◊tightwad /'taitwod/
▫ danh từ
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú
English Dictionary
◊ TIGHTWAD
tightwad
n : a miserly person [syn: {cheapskate}]