English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRIGLOT?
◊triglot /'traiglot/
▫ tính từ
▪ ba thứ tiếng (từ điển)
English Dictionary
◊ TIGLON
tiglon
n : offspring of a male tiger and a female lion [syn: {tigon}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIGLON
◊tiglon
▫ danh từ giống đực
▪ như tigron