English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LIGROIN?
◊ligroin
▫ danh từ
▪ (hoá học) ligroin
 tightwad  tigress  tigrish  tike  til 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIGLON?
tiglon
n : offspring of a male tiger and a female lion [syn: {tigon}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TIGRON
◊tigron
▫ danh từ giống đực
▪ hổ lai sư tử
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIGERIN?
◊die Tigerin (Zoologie)
▪ {tigress} hổ cái, cọp cái, người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông