English-Vietnamese Dictionary
◊ TILBURY
◊tilbury
▫ danh từ
▪ (sử) xe tibơri (xe ngựa hai bánh mui trần)
 tike  til  tilbury  tilde  tilde 
French-Vietnamese Dictionary
◊ TILBURY
◊tilbury
▫ danh từ giống đực
▪ xe ngựa trần hai chỗ ngồi