English-Vietnamese Dictionary
◊ TILER
◊tiler /'tailз/
▫ danh từ
▪ thợ làm ngói
▪ thợ lợp ngói; thợ lát gạch vuông
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FILER?
filer
n 1: a party who files a notice with a law court
2: a clerk who is employed to maintain the files of an
organization [syn: {file clerk}, {filing clerk}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BILER?
◊biler
▫ tự động từ
▪ (thông tục) băn khoăn lo lắng
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TEILER?
◊der Teiler
▪ {divider} người chia, máy phân, cái phân, com▪ pa
▪ {sharer} người chung phần, người được chia phần
◦ der Teiler (Mathematik) {measure}
◦ der niederwertige Teiler {divisor latch low}