English-Vietnamese Dictionary
◊ TILLABLE
◊tillable /'tilзbl/
▫ tính từ
▪ có thể trồng trọt cày cấy được (đất...)
English Dictionary
◊ TILLABLE
tillable
adj : (of farmland) capable of being farmed productively [syn: {arable},
{cultivable}, {cultivatable}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FILABLE?
◊filable
▫ tính từ
▪ có thể xe chỉ, có thể kéo sợi