English-Vietnamese Dictionary
◊ TIME SERIES
◊Time series
▪ (Econ) Chuỗi số/dữ liệu theo thời gian.
: Một chuỗi các giá trị quan sầtm một biến nhận ở các thời điểm khác nhau (thường là trong các giai đoạn kế tiếp nhau).
English Dictionary
◊ TIME SERIES
time series
n : a series of values of a variable at successive times