English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TIN-PAN ALLEY?
◊tin-pan alley
▫ danh từ
những người sáng tác, biểu diễn và xuất bản âm nhạc dân gian và cách sống của họ
English Dictionary
◊ TIN PAN ALLEY
Tin Pan Alley
n : a city district (originally in New York) where composers and
publishers of popular music do business [syn: {Tin Pan
Alley}]