English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOPAZ?
◊topaz /'toupæz/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Topa
▪ (động vật học) chim ruồi topa
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOPAZ?
topaz
n 1: a yellow quartz [syn: {false topaz}, {common topaz}]
2: a mineral (fluosilicate of aluminum) that occurs in crystals
of various colors and is used as a gemstone
3: a light brown [syn: {tan}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TOPAZE
◊topaze
▫ danh từ giống cái
▪ (khoáng vật học) topa, hoàng ngọc
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa
 tonus  top  topaze  toper  topette