English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IDENTIFIER?
◊topo-
▪ hình thái cấu tạo thuật ngữ ghép; mang nghĩa đất; địa
▪ toponymy
▪ địa danh học
▪ topology
▪ địa hình học
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TOPO?
◊topo
▫ danh từ giống đực (thân mật) bài nói, bài thuyết minh
▪ Il a prononcé un petit topo ông ấy đã đọc một bài nói ngắn
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) sơ đồ
◦ Le topo d'une maison sơ đồ một ngôi nhà
◦ c'est toujours le même topo bao giờ cũng chỉ có chuyện ấy