English-Vietnamese Dictionary
◊total /'toutl/
▫ tính từ
▪ tổng cộng, toàn bộ
◦ total war chiến tranh tổng lực
▪ hoàn toàn
◦ total failure sự thất bại hoàn toàn
▫ danh từ
▪ tổng số, toàn bộ
◦ to reach a total of... đạt đến tổng số...
▫ ngoại động từ
▪ cộng, cộng lại
◦ to total the expenses cộng các món chi tiêu
▪ lên tới, tổng số lên tới
◦ the costs totalled 550d chi phí lên tới 550 đồng
◦ the visitors to the exhibition totalled 15,000 số người xem triển lãm lên tới 15 000
!to total up to
▪ lên tới, tổng số lên tới
 tot  tot  total  total  total cost 
English Dictionary
adj 1: constituting the full quantity or extent; complete; "an
entire town devastated by an earthquake"; "gave full
attention"; "a total failure" [syn: {entire}, {full}]
2: including everything; "the overall cost"; "the total amount
owed" [syn: {overall}]
3: without conditions or limitations; "a total ban" [syn: {absolute},
4: complete in extent or degree and in every particular; "a
full game"; "a total eclipse"; "a total disaster" [syn: {full}]
n 1: the whole [syn: {sum}, {totality}, {aggregate}]
2: a quantity obtained by addition [syn: {sum}, {amount}]
v 1: add up in number or quantity; "The bills amounted to
$2,000"; "The bill came to $2,000" [syn: {number}, {add
up}, {come}, {amount}]
2: determine the sum of; "Add all the people in this town to
those of the neighboring town" [syn: {tot}, {tot up}, {sum},
{sum up}, {summate}, {tote up}, {add}, {add together}, {tally},
{add up}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
tổng số
French-Vietnamese Dictionary
▫ tính từ
▪ hoàn toàn, trọn vẹn
◦ Ruine totale sự đổ nát hoàn toàn
◦ Joie totale niềm vui trọn vẹn
▪ toàn thể, toàn bộ, tổng cộng
◦ Somme totale số tổng cộng
▪ tổng lực
◦ Guerre totale chiến tranh tổng lực
▫ danh từ giống đực
▪ tổng, tổng số
◦ Le total d'une addition tổng của một tính cộng
◦ Total de population tổng số dân cư
◦ au total tổng cộng là; tất cả là
◦ Au total c'est une bonne affaire tóm lại là một việc hay
# phản nghĩa
Fractionnaire, framentaire, partiel
German-Vietnamese Dictionary
◊Total verrückt
▪ {Queer as a coot}
 tory  tot  total  total  totalisator