English-Vietnamese Dictionary
◊ TRACHOMA
◊trachoma /trз'koumз/
▫ danh từ
▪ (y học) bệnh mắt hột
English Dictionary
◊ TRACHOMA
trachoma
n : a chronic contagious viral disease marked by inflammation of
the conjunctiva and cornea of the eye and the formation
of scar tissue
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRACHOME?
◊trachome
▫ danh từ giống đực
▪ (y học) bệnh mắt hột