English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BLACK BALL?
◊black ball /'blækbo:l/
▫ danh từ
▪ phiếu đen, phiếu chống (trong cuộc bầu phiếu...)
▫ ngoại động từ
▪ bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại, không bầu cho
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRACKBALL?
◊trackball
▫trackball
chuột bóng xoay
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN RACK FALL?
◊rack fall
sự sụt lở đất đá
English Computing Dictionary
◊ TRACK BALL
track ball
{tracker ball}