English-Vietnamese Dictionary
◊ TRACK-AND-FIELD ATHLETICS
◊track-and-field athletics /'trækзnd'fi:ld/ (track-and-field_athletics) /'trækзnd'fi:ldæθ'letiks/
▪ and▪ field_athletics)
/'trækзnd'fi:ldæθ'letiks/
▫ danh từ
▪ các môn điền kinh (chạy, nhảy...) (cả ở đường chạy lẫn sân bãi)