English-Vietnamese Dictionary
◊ TRACKED
◊tracked
▫ tính từ
▪ có bánh xích
English Dictionary
◊ TRACKED
tracked
adj : having tracks; "new snow tracked by rabbits"; "tracked
vehicles" [ant: {trackless}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN BRACKET?
◊bracket
dầm chìa, công xon, sân tiếp nhận, sàn tiếp nhận
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN BRACKET?
bracket
(Or square bracket) A {left bracket} or {right
bracket}.
Often used losely for {parentheses}, {square brackets},
{braces}, {angle brackets}, or any other kind of unequal
paired {delimiters}.
(1996-09-08)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RACKET?
◊racket
▫ danh từ giống đực
▪ tổ chức tống tiền
▪ sự tống tiền
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RACKER?
◊der Racker
▪ {rascal} kẻ, thằng ranh con, nhãi ranh
▪ {varmint} người quái ác, người ác hiểm, sâu mọt, vật hại, con cáo