English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADE SECRET
◊trade secret
▫ danh từ
▪ thiết bị sản xuất sản phẩm, kỹ thuật sản xuất sản phẩm (của một hãng)
sự thật (bí mật ) mà mình không muốn tiết lộ
English Dictionary
◊ TRADE SECRET
trade secret
n : a secret (method or device or formula) that gives a
manufacturer an advantage over the competition