English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADE-IN
◊trade-in
▫ danh từ
▪ đồ đem đổi chác
English Dictionary
◊ TRADE-IN
trade-in
n : an item of property that is given in part payment for a new
one
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRADE-UNION?
◊trade-union
▫ danh từ giống cái
▪ hội công liên (Anh)