English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADING ESTATE
◊trading estate
▫ danh từ
▪ khu công thương nghiệp (khu vực được thiết kế cho một số hãng (công nghiệp) và thương mại đóng)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRADING STAMP?
trading stamp
n : a stamp given by a retailer to a buyer; redeemable for
articles on a premium list