English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADING STAMP
◊trading stamp
▫ danh từ
▪ tem của một số cửa hàng trao cho khách hàng có thể đổi lấy hàng hoá hoặc tiền mặt
English Dictionary
◊ TRADING STAMP
trading stamp
n : a stamp given by a retailer to a buyer; redeemable for
articles on a premium list