English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RATIONALIST?
◊rationalist /'ræ∫nзlist/
▫ danh từ
▪ người theo chủ nghĩa duy lý
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN RATIONALIST?
rationalist
adj : of or relating to or characteristic of rationalism;
"rationalist philosophy"
n : someone who emphasizes observable facts and excludes
metaphysical speculation about origins or ultimate causes
[syn: {positivist}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ TRADITIONALISTE
◊traditionaliste
▫ tính từ
▪ truyền thống chủ nghĩa
▫ danh từ
▪ người theo chủ nghĩa truyền thống
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN RATIONALIST?
◊der Rationalist
▪ {neologist} người hay dùng từ mới
▪ {rationalist} người theo chủ nghĩa duy lý