English-Vietnamese Dictionary
◊ TRADITIONALIZE
◊traditionalize
▫ ngoại động từ
▪ biến thành truyền thống
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN NATIONALIZE?
nationalize
v : put under state control or ownership; "Mitterand
nationalized the banks" [ant: {denationalize}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRADITIONALISME?
◊traditionalisme
▫ danh từ giống đực
▪ chủ nghĩa truyền thống
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRADITIONELL?
◊traditionell
▪ {traditional} truyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ, theo lệ cổ
▪ {traditionary}