English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSCENDENTALISM
◊transcendentalism /,trænsзn'dentзlizm/
▫ danh từ
▪ (triết học) thuyết tiên nghiệm
English Dictionary
◊ TRANSCENDENTALISM
transcendentalism
n : any system of philosophy emphasizing the intuitive and
spiritual above the empirical and material [syn: {transcendental
philosophy}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSCENDANTAL?
◊transcendantal
▫ tính từ
▪ (triết học)) tiên nghiệm
◦ Méthodologie transcendantale phương pháp học tiên nghiệm