English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSCODE
◊transcode
▫ ngoại động từ
▪ chuyển mã
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSPONDER?
transponder
n : equipment designed to receive a specific signal and
automatically transmit a specific reply
English Computing Dictionary
◊ TRANSCODE
TRANSCODE
Early system on Ferut computer. Listed in CACM 2(5):16 (May
1959).
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSBORDER?
◊transborder
▫ ngoại động từ
▪ chuyển xe, chuyển tải
◦ Obligé de transborder deux fois les voyageurs phải chuyển xe cho hành khách hai lần