English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSCONTINENTAL
◊transcontinental /'trænz,konti'nentl/
▫ tính từ
▪ xuyên lục địa, vượt đại châu
◦ a transcontinental railway đường xe lửa xuyên lục địa
English Dictionary
◊ TRANSCONTINENTAL
transcontinental
adj : spanning or crossing or on the farther side of a continent;
"transcontinental railway"; "transcontinental
travelers"; "a transcontinental city"
French-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSCONTINENTAL
◊transcontinental
▫ tính từ
▪ xuyên lục địa
◦ Chemin de fer transcontinental đường xe lửa xuyên lục địa