English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSFER DEED?
◊Transfer deed
▪ (Econ) Chước bạ chuyển giao.
: Một chứng từ mà qua đó quyền sở hữu CHỨNG KHOÁN được chuyển giao theo nghĩa pháp lý từ người bán sang người mua.
English Dictionary
◊ TRANSFER AGENT
transfer agent
n : an agency (usually a bank) that is appointed by a
corporation to keep records of its stock and bond owners
and to resolve problems about certificates
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSFÈREMENT?
◊transfèrement
▫ danh từ giống đực
▪ sự chuyển đi, sự dời đi
◦ Transfèrement des prisonniers sự chuyển tù nhân đi
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSFERIEREN?
◊transferieren
▪ {to transfer} dời, chuyển, dọn, nhượng, nhường, chuyển cho, đồ lại, in lại, thuyên chuyển, chuyển xe, đổi xe