English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSMISSION
◊transmission /trænz'mi∫n/
▫ danh từ
▪ sự chuyển giao, sự truyền
◦ transmission of news sự truyền tin
◦ transmission of disease sự truyền bệnh
◦ transmission of order sự truyền lệnh
◦ transmission of electricity sự truyền điện
◦ transmission from generation to generation sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
English Dictionary
◊ TRANSMISSION
transmission
n 1: the act of sending a message; causing a message to be
transmitted [syn: {transmittal}, {transmitting}]
2: communication by means of transmitted signals
3: the fraction of radiant energy that passes through a
substance [syn: {transmittance}]
4: an incident is which an infectious disease is transmitted
[syn: {infection}, {contagion}]
5: the gears that transmit power from an automobile engine via
the driveshaft to the live axle
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ TRANSMISSION
◊transmission
▫transmission
Sự truyền
French-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSMISSION
◊transmission
▫ danh từ giống cái
▪ sự truyền
◦ Transmission spectrale sự truyền phổ
◦ Transmission des télémesures sự truyền số liệu viễn trắc
◦ Transmission du son sự truyền âm
◦ Transmission du mouvement sự truyền chuyển động
◦ Transmission régulière sự truyền động đều đặn
◦ Transmission rigide sự truyền động cứng
◦ Transmission à angle sự truyền dẫn không thẳng hàng, sự truyền động góc
◦ Transmission à arbre creux sự truyền động bằng trục rỗng
◦ Transmission par articulation sự truyền động bằng khớp quay
◦ Transmission par biellettes sự truyền dẫn bằng thanh truyền nhỏ
◦ Transmission par courroies sự truyền động bằng cu-roa
◦ Transmission à cardans sự truyền động bằng khớp cac đăng
◦ Transmission par crémaillère sự truyền động bằng thanh răng
◦ Transmission par pignon et crémaillère sự truyền động bằng pi-nhông và thanh răng
◦ Transmission funiculaire sự truyền động bằng dây cáp kéo
◦ Transmission bilatérale à engrenages sự truyền dẫn bằng bánh răng hai bên
◦ Transmission par roues dentées sự truyền động bánh răng
◦ Transmission thermique sự truyền nhiệt
◦ Transmission de chaleur par radiation sự truyền nhiệt bằng chiếu xạ
◦ Transmission diffuse sự truyền dẫn khuếch tán
◦ Transmission dirigée sự truyền có hướng
◦ Transmission par fil sự truyền phát hữu tuyến
◦ Transmission à ondes courtes sự truyền sóng ngắn
◦ Transmission positive/transmission négative sự truyền bằng biến điệu dương (truyền hình) /sự truyền bằng biến điệu âm
◦ Transmission multiple sự truyền động nhiều trục
◦ Transmission par manivelle sự truyền động bằng tay quay
◦ Transmission à double courant sự truyền bằng dòng điện kép
◦ Transmission de fac-similés sự truyền ảnh điện báo, sự chuyển fac
◦ Transmission des images par télégraphie sans fil sự truyền hình ảnh bằng vô tuyến điện báo
◦ Transmission à intensité constante sự truyền với cường độ (dòng điện) không đổi
◦ Transmission à potentiel constant sự truyền điện thế không đổi
◦ Transmission à vitesse variable sự truyền động tốc độ thay đổi
◦ Transmission à friction sự truyền động ma sát
◦ Transmission par plateaux à friction sự truyền động bằng đĩa ma sát
◦ Transmission par vis et écrou sự truyền động bằng vít và đai ốc, sự truyền động xoắn
◦ Transmission d'une maladie sự truyền một bệnh
◦ Transmission d'un ordre sự truyền một lệnh
▪ sự chuyển
◦ Transmission des pouvoirs sự chuyển quyền hành
▪ (cơ khí, cơ học) sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động
▪ (số nhiều) quân chủng thông tin liên lạc