English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSMONTANE?
◊transmontane
▫ tính từ
▪ bên kia núi
English Dictionary
◊ TRANSMUNDANE
transmundane
adj : existing or extending beyond the physical world; "whatever
of transmundane...insight...we may carry"- William
James
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSCENDANCE?
◊transcendance
▫ danh từ giống cái
▪ (triết học) tính siêu nghiệm
▪ tính siêu việt
# phản nghĩa
Immanence.