English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSMUTABILITY
◊transmutability /trænz,mju:tз'biliti/
▫ ngoại động từ
▪ tính biến đổi, tính biến hoá
English Dictionary
◊ TRANSMUTABILITY
transmutability
n : the quality of being commutable [syn: {commutability}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSMUTABILITÉ?
◊transmutabilité
▫ danh từ giống cái
▪ (văn học) khả năng chuyển đổi
▪ (vật lý học) khả năng chuyển vị nguyên tố