English-Vietnamese Dictionary
◊ TRANSOCEANIC
◊transoceanic /'trænz,ou∫i'ænik/
▫ tính từ
▪ bên kia đại dương
◦ transoceanic countries những nước bên kia đại dương
▪ vượt đại dương
◦ transoceanic navigation hàng hải vượt đại dương
English Dictionary
◊ TRANSOCEANIC
transoceanic
adj : on or from the other side of an ocean; "transoceanic
crossing"
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRANSOCÉANIEN?
◊transocéanien
▫ tính từ
▪ bên kia đại dương
◦ Régions transocéaniennes những miền bên kia đại dương
▪ vượt đại dương, xuyên đại dương
◦ Navigation transocéanienne hàng hải vượt đại dương
◦ Câbles transocéaniens cáp xuyên đại dương