Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUNG HĂNG?
◊hung hăng
▪ Reckless, overbold
◦ Đừng có hung_hăng như_thế mà có ngày mất mạng Stop being so reckless otherwise one day you'll break your neck
Vietnamese-French Dictionary
◊ TUNG HỨNG
◊tung hứng
▪ jongler
◦ người làm trò tung_hứng jongleur;
◦ Thuật tung_hứng jonglage.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUNG HĂNG?
◊hung hăng
▪ [Reckless] unbekümmert, waghalsig
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUNG HỨNG
◊tung hứng
▪ жонглировать;
▪ жонглёр
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUNG HĂNG?
◊hung hăng
▪ Táo bạo và liều lĩnh Thái độ hung hăng.