Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀU THỦY?
◊tàu thủy
▫ noun
▪ ship, boat
◦Tàu chuyên_dùng bắt tôm
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỆ THỦY?
◊thệ thủy
▪ (arch.) eau qui coule sans revenir ; eau éternelle.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUY THẾ?
◊tuy thế
▪ [nevertheless] dennoch, nichtsdestoweniger, trotzdem
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TUY THẾ?
◊tuy thế
▪ таки;
▪ однако
Vietnamese Dictionary
◊ TUY THỦY
◊Tuy Thủy
▪ Sông Tuy Thủy, xem Sông Tuy giải Hán Cao