Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUY VẬT?
◊duy vật
▫ noun
▪ Materialism
Vietnamese-French Dictionary
◊ TUY VẬY
◊tuy vậy
▪ như tuy_thế
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DUY VẬT?
◊duy vật
▪ [Materialism] Materialismus
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TUY VẬY
◊tuy vậy
▪ таки;
▪ однако;
▪ но
Vietnamese Dictionary
◊ TUY VẬY
◊tuy vậy
▪ l. Nh. Tuy thế.