English-Vietnamese Dictionary
◊ WARRANTER
◊warranter /'worзntз/ (warrantor) /'worзnto:/
▫ danh từ
▪ (pháp lý) người đứng bảo đảm
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ARRANGER?
arranger
n 1: a person who organizes [syn: {organizer}]
2: a musician who adapts a composition for particular voices or
instruments or for another style of performance [syn: {adapter}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ WARRANTER
◊warranter
▫ ngoại động từ
▪ (thương nghiệp) cấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho)