English-Vietnamese Dictionary
◊ WATCHWORD
◊watchword /'wot∫wз:d/
▫ danh từ
▪ (quân sự) khẩu lệnh
▪ khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...)
English Dictionary
◊ WATCHWORD
watchword
n : a secret word or phrase known only to a restricted group;
"he forgot the password" [syn: {password}, {word}, {parole},
{countersign}]