English-Vietnamese Dictionary
◊ WATER-CLOSET
◊water-closet /'wo:tз,klozit/
▫ danh từ
▪ nhà xí máy
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WATER CLOSET?
water closet
n : a toilet in England [syn: {closet}, {W.C.}, {loo}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ WATER-CLOSET
◊water-closet
▫ danh từ giống đực
▪ nhà tiêu, nhà xí