English-Vietnamese Dictionary
◊ WATERPROOF
◊waterproof /'wo:tзpru:f/
▫ tính từ
▪ không thấm nước
▫ danh từ
▪ áo mưa
▪ vải không thấm nước
▫ ngoại động từ
▪ làm cho không thấm nước
English Dictionary
◊ WATERPROOF
waterproof
adj : not permitting the passage of water [syn: {rainproof}, {waterproofed}]
n 1: any fabric impervious to water
2: a water-resistant overcoat [syn: {raincoat}]
v : make watertight; "Waterproof the coat"
French-Vietnamese Dictionary
◊ WATERPROOF
◊waterproof
▫ tính từ (không đổi)
▪ không thấm nước
▫ danh từ giống đực (không đổi)
▪ áo mưa