English-Vietnamese Dictionary
◊ WATERWORKS
◊waterworks /'wo:tзwз:ks/
▫ danh từ số nhiều
▪ hệ thống cung cấp nước
▪ vòi phun nước (ở công viên...)
!to turn on the waterworks
▪ (từ lóng) khóc
English Dictionary
◊ WATERWORKS
waterworks
n 1: a public utility that provides water [syn: {water company}]
2: stores and purifies and distributes water for a community
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ WATERWORKS
◊waterworks
◊ 'wo:tзwз:ks
∆ danh từ số nhiều
▪ nhà máy nước, trạm xử lý nước