German-Vietnamese Dictionary
◊ WATTIEREN
◊wattieren
▪ {to pad} đi chân, cuốc bộ, đệm, lót, độn, out) nhồi nhét những thứ thừa
▪ {to quilt} chần, may chần, khâu vào giữa hai lần áo, thu nhập tài liệu để biên soạn, đánh, nện cho một trận
▪ {to wad} chèn bằng nùi cho chắc, lót bông, lót len, đút nút, nhét vào