English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ATMAN?
◊atman
▫ danh từ (tôn giáo)
▪ linh hồn (theo đạo hồi)
English Dictionary
◊ TUPELO FAMILY
batman
n : an orderly assigned to serve a British military officer
French-Vietnamese Dictionary
◊ WATTMAN
◊wattman
▫ danh từ giống đực (số nhiều wattmans, wattmen)
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) người lái xe điện
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WALTRAN?
◊der Waltran
▪ {train oil of the whale; whaleoil}