English-Vietnamese Dictionary
◊ WATTMETER
◊wattmeter /'wot,mi:tз/
▫ danh từ
▪ (điện học) cái đo oát
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WATER METER?
water meter
n : for measuring the quantity of water passing through a
particular outlet
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WATTMÈTRE?
◊wattmètre
▫ danh từ giống đực
▪ (điện học) oát kế