English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AASVOGEL?
◊aasvogel /'α:sfougзl/
▫ danh từ
▪ (động vật học) con kên kên (Nam Phi)
German-Vietnamese Dictionary
◊ WATVOGEL
◊der Watvogel (Zoologie)
▪ {wader} người lội, ủng lội nước, chim cao cẳng, chim lội