English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LEATHER-NECK?
◊leather-neck /'leðзnek/
▫ danh từ
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính thuỷ đánh b
English Dictionary
◊ WEATHER DECK
weather deck
n : a deck having no overhead protection from the weather, but
sheltering the deck below [syn: {shelter deck}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEATHER COCK?
◊weather cock
▪ con gà thời tiết. Là con gà bằng sắt với trụ tròn bên dưới và các mũi tên chỉ hướng, dùng để xem hướng gió.
Daily Updated Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEATHER COCK?
◊weather cock
▪ con gà thời tiết. Là con gà bằng sắt với trụ tròn bên dưới và các mũi tên chỉ hướng, dùng để xem hướng gió.