English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEATHER-EYE?
◊weather-eye
▫ danh từ
▪ khả năng dự đoán thời tiết
▪ tính cẩn thận, thận trọng
English Dictionary
◊ WEATHER EYE
weather eye
n : vigilant attentiveness; "he keeps a weather eye open for
trouble" [syn: {watchfulness}, {vigilance}]