English-Vietnamese Dictionary
◊ WEATHER-BOARDING
◊weather-boarding
▫ danh từ
▪ ván lá sách (loạt ván nghiêng, cái nọ trùm lên một phần cái bên dưới, gắn ở bên ngoài tường nhà để bảo vệ tường)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEATHERBOARD?
weatherboard
n 1: a long thin board with one edge thicker than the other; used
as siding by lapping one board over the board below
[syn: {clapboard}, {weatherboarding}]
2: the side toward the wind [syn: {to windward}, {windward side},
{weather side}]