English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FEATHER-GRASS?
◊feather-grass /'feðзgrα:s/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa
English Dictionary
◊ WEATHERGLASS
weatherglass
n : a simple instrument for indicating changes in atmospheric
pressure
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WETTERGLAS?
◊das Wetterglas
▪ {barometer} phong vũ biểu, cái đo khí áp