English Dictionary
◊ WEB BROWSER
web browser
n : a program used to view HTML documents [syn: {browser}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ WEB BROWSER
◊Web browser
▫Web browser
trình duyệt Web
English Computing Dictionary
◊ WEB BROWSER
web browser
A {browser} for the {World-Wide Web}.
(1996-03-23)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SE BROSSER?
◊se brosser
▫ tự động từ
▪ chải quần áo của mình
▪ (thân mật) nhịn (cái gì)
◦ Se brosser le ventre ôm bụng đói
◦ Tu peux toujours te brosser mày đừng hòng (được cái gì)