English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEED-END?
◊weed-end /'wi:k'end/
▫ danh từ
▪ cuối tuần (chiều thứ by và ngày chủ nhật)
▫ nội động từ
▪ nghỉ cuối tuần, đi chi cuối tuần
◦ to weed-end at Tamdao nghỉ cuối tuần ở Tam đo
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN WEEKEND?
weekend
n : usually Friday night through Sunday
v : spend the weekend
French-Vietnamese Dictionary
◊ WEEK-END
◊week-end
▫ danh từ giống đực
▪ kỳ nghỉ cuối tuần (gồm thứ bảy và chủ nhật)